cận nhật

cận nhật

Trái Đất đi qua điểm cận nhật vào khoảng đầu tháng Giêng hàng năm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm cận nhật: Trong thiên văn học, đây điểm trên quỹ đạo của một hành tinh, tiểu hành tinh hoặc sao chổi tại đó gần Mặt Trời nhất. Đây một thuật ngữ chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trái Đất đi qua điểm cận nhật vào khoảng đầu tháng Giêng hàng năm.
    • Sao chổi Halley sẽ tiến đến điểm cận nhật của vào năm 2061.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "điểm cận nhật": Cụm từ đầy đủ chính xác nhất để chỉ khái niệm này. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thiên văn học.
    • Vận tốc của hành tinh đạt cực đại khi tại điểm cận nhật.
Biến thể từ gần giống
  • Viễn nhật (danh từ): Điểm trên quỹ đạo thiên thểxa Mặt Trời nhất. Đây từ trái nghĩa với "cận nhật".
    • Trái Đất ở điểm viễn nhật vào khoảng tháng Bảy.
Từ đồng nghĩa
  • Perihelion: Thuật ngữ tiếng Anh tương đương, được sử dụng trong các tài liệu khoa học quốc tế.
Lưu ý
  • Từ "cận nhật" hầu như luôn được sử dụng trong cụm "điểm cận nhật". Rất hiếm khi đứng một mình.
  • Đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.